menu_book
見出し語検索結果 "bền chặt" (1件)
bền chặt
日本語
形緊密な、強固な
Tình hữu nghị giữa hai dân tộc ngày càng bền chặt.
両民族間の友情はますます強固になっています。
swap_horiz
類語検索結果 "bền chặt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bền chặt" (1件)
Tình hữu nghị giữa hai dân tộc ngày càng bền chặt.
両民族間の友情はますます強固になっています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)